
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21049
UTF-8: E588B9
UTF-32: 5239
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạnh Tử từ cổ liễu - (孟子祠古柳) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Trạm xe - (Rathavinìta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: