Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21049

UTF-8: E588B9

UTF-32: 5239

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caat3

Định nghĩa tiếng Anh: temple, shrine, monastery

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chà,shā

Tiếng Nhật: セツ サツ セチ

Tiếng Nhật (Kun): HATABASHIRA TERA KUNI

Tiếng Nhật (On): SATSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAL

Quan Thoại: shā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chẩn [ ]

88D6, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Xem thêm:

bổng, bội [ běng , pěi ]

7423, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2