Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+5 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21161

UTF-8: E58AA9

UTF-32: 52A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zo6

Định nghĩa tiếng Anh: help, aid, assist

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhù,chú

Tiếng Nhật: ジョ ショ たすける たすかる すけ

Tiếng Nhật (Kun): TASUKERU SUKE

Tiếng Nhật (On): JO SHO

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: jrhiù

Tiếng Việt: trợ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

y [ yī ]

794E, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

9ACB, tổng 19 nét, bộ cốt 骨 (+10 nét)

Nghĩa: xương chậu, xương hông

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt