
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+11 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 32301
UTF-8: E7B8AD
UTF-32: 7E2D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bán lộ đáp thuyền phó Ung - (半路搭船赴邕) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Tương Sơn tự - (望湘山寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiềm Sơn đạo trung - (潛山道中) | Nguyễn Du