Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21050

UTF-8: E588BA

UTF-32: 523A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: stab; prick, irritate; prod

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: セキ さす ささる そしる とげ

Tiếng Nhật (Kun): SASU SOSHIRU TOGE

Tiếng Nhật (On): SHI SEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CA CHEK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: lɑt tsiɛk tsiɛ̀

Tiếng Việt: thích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cố [ gǔ , gù ]

6545, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cũ ; 2. cho nên ; 3. lý do ; 4. cố ý, cố tình

Xem thêm:

kiện [ jiàn ]

4EF6, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. phân biệt ; 2. từ chỉ đồ đựng trong bồ hay sọt

Quảng Cáo

làm chả giò