
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+6 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 21050
UTF-8: E588BA
UTF-32: 523A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lý gia trại tảo phát - (李家寨早發) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo - (早) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 24: Đâu Suất Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: