Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 未

未

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 26410

UTF-8: E69CAA

UTF-32: 672A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei6

Định nghĩa tiếng Anh: not yet; eighth earthly branch

Tiếng Hàn (Hangul): 미:0E

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật: ミ ビ いまだ ひつじ

Tiếng Nhật (Kun): IMADA HITSUJI

Tiếng Nhật (On): MI BI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: *miə̀i

Tiếng Việt: mùi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

半衣
bán y

Xem thêm:

khỉ, ỷ [ qǐ ]

7EEE, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: vải lụa

Xem thêm:

huỷ [ huǐ ]

8B6D, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc