Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 前轍

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trác, tạc [ zhá , zhà ]

70B8, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: nổ tung

Xem thêm:

cương [ jiāng ]

7E6E, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: dây cương ngựa

Xem thêm:

tức [ jī ]

5527, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: nói nỉ non

Quảng Cáo

hán nôm