Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剛風

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

9CDD, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con lươn

Xem thêm:

ốc, ứ [ yù ]

98EB, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: no nê, ăn thoả thích

Xem thêm:

lịch [ lì ]

56A6, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Nghĩa: tiếng gãy, tiếng vỡ

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê