Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 剧烈

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

oa [ wō ]

8435, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: oa cự 苣,苣)

Xem thêm:

[ ]

63C7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Xem thêm:

toan [ suān ]

9178, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vị chua ; 2. đau ê ẩm ; 3. axít

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn