Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+12 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 21124

UTF-8: E58A84

UTF-32: 5284

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap3

Định nghĩa tiếng Anh: brief note; official communique

Pinyin: zhā,zhá

Tiếng Nhật: サツ トウ さす

Tiếng Nhật (Kun): SASU KAGI KAMA

Tiếng Nhật (On): SATSU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại: zhá

Tiếng Việt: chép

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6BA7, tổng 16 nét, bộ ngạt 歹 (+12 nét)

Xem thêm:

phất [ fú , fù ]

9EFB, tổng 17 nét, bộ chỉ 黹 (+5 nét)

Nghĩa: áo lễ phục

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng