Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+13 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21130

UTF-8: E58A8A

UTF-32: 528A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kui2

Định nghĩa tiếng Anh: amputate, cut off

Pinyin: guì

Tiếng Nhật: カイ カツ カチ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU

Tiếng Nhật (On): KAI KE KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HOY KOY

Quan Thoại: guì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oán, uẩn [ yuàn , yùn ]

6028, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: oán trách, giận

Xem thêm:

瓜分
qua phân

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh