Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 怨 - oán | uẩn | 怨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24616

UTF-8: E680A8

UTF-32: 6028

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun3

Định nghĩa tiếng Anh: hatred, enmity, resentment

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yuàn,yùn

Tiếng Nhật: エン オン ウン うらむ うらみ

Tiếng Nhật (Kun): URAMU

Tiếng Nhật (On): EN ON UN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuàn

Âm thời Đường: *qiuæ̀n

Tiếng Việt: oán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

不忠
bất trung

Xem thêm:

續絃
tục huyền

Xem thêm:

標槍
tiêu sang
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê