Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+13 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21131

UTF-8: E58A8B

UTF-32: 528B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu2

Pinyin: jiǎo,chāo

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KIRU TAYASU WAKAJINISURU

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giáp, hiệp [ jiǎ , xiá , yā ]

67D9, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái cũi ; 2. bao đựng gươm

Xem thêm:

tưu [ zōu ]

8BF9, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: chọn ngày tốt

Quảng Cáo

nhôm kính