Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 劏

劏

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+13 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 21135

UTF-8: E58A8F

UTF-32: 528F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong1

Định nghĩa tiếng Anh: to butcher

Pinyin: tāng

Quan Thoại: tāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

理產
lí sản

Quảng Cáo

sách online