Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+7 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24465

UTF-8: E5BE91

UTF-32: 5F91

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging3

Định nghĩa tiếng Anh: narrow path; diameter; direct

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jìng,jīng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ こみち

Tiếng Nhật (Kun): KOMICHI CHIKAMICHI MICHI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jìng

Âm thời Đường: *gèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dong, dung [ yóng ]

9C2B, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

dương, đường [ táng , xíng ]

9967, tổng 6 nét, bộ thực 食 (+3 nét)

Nghĩa: kẹo mạch nha

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng