
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+15 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 21141
UTF-8: E58A95
UTF-32: 5295
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Phú Nông giang cảm tác - (渡富農江感作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoa Nghiêm Kinh - (華嚴經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: