Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勇力

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầm [ qín ]

9772, tổng 13 nét, bộ cách 革 (+4 nét)

Xem thêm:

khiên, kiển [ qiān ]

8930, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Nghĩa: 1. vén áo, vén quần ; 2. cái khố ; 3. rụt lại

Xem thêm:

thương, thưởng [ cāng , cǎng ]

82CD, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: xanh, nhợt nhạt