Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勇士

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốc, hộc, quát [ guā , hú ]

9E39, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鴰,鸹)

Xem thêm:

[ ]

9449, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Xem thêm:

kiêu, nghiêu [ ào , jiāo , nào ]

6F86, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bạc, mỏng ; 2. tưới

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng