Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勒 - lặc | 勒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+9 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21202

UTF-8: E58B92

UTF-32: 52D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lak6

Định nghĩa tiếng Anh: strangle, tighten

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: ,lēi,lei

Tiếng Nhật: ロク

Tiếng Nhật (Kun): KUTSUWA

Tiếng Nhật (On): ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LUK

Quan Thoại: lēi

Âm thời Đường: lək

Tiếng Việt: lắc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ổn [ wěn ]

7A69, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 (+14 nét)

Nghĩa: vững vàng, chắc chắn

Xem thêm:

鷗波
âu ba

Xem thêm:

強姦民意
cưỡng gian dân ý
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 5