Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+9 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21202

UTF-8: E58B92

UTF-32: 52D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lak6

Định nghĩa tiếng Anh: strangle, tighten

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: ,lēi,lei

Tiếng Nhật: ロク

Tiếng Nhật (Kun): KUTSUWA

Tiếng Nhật (On): ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LUK

Quan Thoại: lēi

Âm thời Đường: lək

Tiếng Việt: lắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bành [ pēng , péng ]

6F8E, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: nước mênh mông

Xem thêm:

萌心
manh tâm

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng