Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 勘 - khám | 勘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+9 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21208

UTF-8: E58B98

UTF-32: 52D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: investigate; compare; collate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kān

Tiếng Nhật: カン コン かんがえる

Tiếng Nhật (Kun): KANGAERU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: kān

Tiếng Việt: khám

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

官軍
quan quân

Xem thêm:

分限
phận hạn

Xem thêm:

膽汁
đảm trấp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn