Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勝利
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chiểu [ zhǎo ]

6CBC, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: cái ao hình cong

Xem thêm:

bão, bạo, bộc [ bào , bó , pù ]

66B4, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nghĩa: 1. to, mạnh ; 2. tàn ác ; 3. hấp tấp, nóng nảy

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng