Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+11 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 26292

UTF-8: E69AB4

UTF-32: 66B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou6

Định nghĩa tiếng Anh: violent, brutal, tyrannical

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: ,bào,

Tiếng Nhật: ボウ バク ヒョク ハク あばく あばれる にわか

Tiếng Nhật (Kun): ABAKU ABARERU

Tiếng Nhật (On): BOU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PHOK PHO

Quan Thoại: bào

Âm thời Đường: bhɑ̀u

Tiếng Việt: bạo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu [ ]

98C9, tổng 21 nét, bộ phong 風 (+12 nét)

Xem thêm:

般若
bát nhã

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng