Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勻淨

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

truỵ [ zhuì ]

7500, tổng 12 nét, bộ ngoã 瓦 (+8 nét)

Xem thêm:

tháp, đáp [ dā , tà ]

642D, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. phụ vào ; 2. treo lên ; 3. để lẫn lộn ; 4. áo ngắn

Xem thêm:

diểu, miểu [ miǎo ]

7DF2, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: mù mịt, thăm thẳm

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ