Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35337

UTF-8: E8A889

UTF-32: 8A09

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ハン ボン

Tiếng Hàn (Latinh): PEM

Quan Thoại: fàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

7210, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)

Nghĩa: lò lửa

Xem thêm:

nễ, nỉ [ mi , Nǐ ]

88AE, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

sản, xiên [ chǎn ]

5181, tổng 18 nét, bộ bát 八 (+16 nét)

Nghĩa: nhoẻn miệng cười

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng