Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+1 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21266

UTF-8: E58C92

UTF-32: 5312

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap3

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TAP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương [ yáng ]

6768, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: cây dương liễu

Xem thêm:

bôi [ bēi ]

676F, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: cái cốc, cái chén

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

967B, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: vùi lấp

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc