Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匙 - thi | 匙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chuỷ (+9 nét) (cái thìa (cái muỗng))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21273

UTF-8: E58C99

UTF-32: 5319

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: spoon; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chí,shi

Tiếng Nhật: さじ

Tiếng Nhật (Kun): SAJI

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shi

Âm thời Đường: zhiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ban [ bān ]

73ED, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lớp học ; 2. ca làm việc, buổi làm việc ; 3. toán, tốp, đoàn ; 4. gánh hát, ban nhạc

Xem thêm:

娇艳
kiều diễm

Xem thêm:

藥房
dược phòng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm