Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chuỷ (+9 nét) (cái thìa (cái muỗng))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21273

UTF-8: E58C99

UTF-32: 5319

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: spoon; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chí,shi

Tiếng Nhật: さじ

Tiếng Nhật (Kun): SAJI

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shi

Âm thời Đường: zhiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đô [ dōu , dū ]

90FD, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tất cả, toàn bộ ; 2. đã ; 3. thủ phủ, thủ đô

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng