Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25602

UTF-8: E69082

UTF-32: 6402

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau1

Định nghĩa tiếng Anh: hug, embrace; drag, pull

Quan Thoại: lǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huỳnh, oanh [ yíng ]

6FF4, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: nước sóng lượn vòng

Xem thêm:

ngã [ wǒ ]

6211, tổng 7 nét, bộ qua 戈 (+3 nét)

Nghĩa: tôi, tao

Xem thêm:

dảm, giảm, kiềm, kiểm, thiêm [ jiǎn , xián ]

78B1, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Quảng Cáo

vỏ ram