Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hổ (+7 nét) (vằn vện của con hổ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 34399

UTF-8: E8999F

UTF-32: 865F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: mark, sign; symbol; number

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: háo,hào

Tiếng Nhật: ゴウ コウ さけぶ

Tiếng Nhật (Kun): SAKEBU YOBINA

Tiếng Nhật (On): GOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Âm thời Đường: *hɑu hɑ̀u

Tiếng Việt: hiệu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cái, hạp [ gài , gě , hé ]

84CB, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: che, đậy, trùm lên

Xem thêm:

chức [ zhí , zhì ]

8040, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6