Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 匹 - mộc | thất | 匹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hệ (+2 nét) (che đậy, giấu giếm)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21305

UTF-8: E58CB9

UTF-32: 5339

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pat1

Định nghĩa tiếng Anh: bolt of cloth; counter for horses

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヒキ ボク ひき たぐい たぐう

Tiếng Nhật (Kun): TAGUI TAGUU

Tiếng Nhật (On): HITSU HIKI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL MOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *pit

Tiếng Việt: thất

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thích [ ]

7757, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Xem thêm:

暢蔚
sướng uất

Xem thêm:

德友
đức hữu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ hán việt