Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hệ (+2 nét) (che đậy, giấu giếm)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21305

UTF-8: E58CB9

UTF-32: 5339

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pat1

Định nghĩa tiếng Anh: bolt of cloth; counter for horses

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヒキ ボク ひき たぐい たぐう

Tiếng Nhật (Kun): TAGUI TAGUU

Tiếng Nhật (On): HITSU HIKI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL MOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *pit

Tiếng Việt: thất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

5308, tổng 6 nét, bộ bao 勹 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rầm rĩ ; 2. tộc Hung Nô ; 3. nước Hungari

Xem thêm:

y [ yī ]

541A, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: y ốc 喔)

Quảng Cáo

kính quận 3