Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hệ (+9 nét) (che đậy, giấu giếm)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21310

UTF-8: E58CBE

UTF-32: 533E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin2

Định nghĩa tiếng Anh: flat, round split-bamboo contain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: biǎn

Tiếng Nhật: ヘン うすい ひらたい

Tiếng Nhật (Kun): USUI HIRATAI GAKU

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: biǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

閑邪
nhàn tà

Xem thêm:

nhũ [ rǔ ]

4E73, tổng 8 nét, bộ ất 乙 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sinh, đẻ ; 2. vú ; 3. sữa ; 4. con non

Xem thêm:

u [ yōu ]

5E7D, tổng 9 nét, bộ yêu 幺 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ẩn núp ; 2. sâu xa, tối tăm ; 3. cầm tù ; 4. châu U (Trung Quốc)

Quảng Cáo

mật mía