
Thông tin ký tự
Bộ: thập ⼗(+1 nét) (số mười)
Tổng nét: 3 nét
Unicode: 21314
UTF-8: E58D82
UTF-32: 5342
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thuỵ bất trước - (睡不著) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bang - (綁) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 2 - (柬工部詹事陳其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: