Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卂

卂

Thông tin ký tự

Bộ: thập ⼗(+1 nét) (số mười)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 21314

UTF-8: E58D82

UTF-32: 5342

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: to fly rapidly

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): TOBU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: xùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đông [ dōng ]

4E1C, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: phía đông, phương đông

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm