Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卄

卄

Thông tin ký tự

Bộ: nhất ⼀(+2 24 nét) (số một)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 21316

UTF-8: E58D84

UTF-32: 5344

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nim6

Định nghĩa tiếng Anh: twenty, twentieth

Tiếng Hàn (Hangul): 입:0N

Tiếng Nhật: ジュウ にじゅう

Tiếng Nhật (Kun): NIJUU

Tiếng Nhật (On): JUU NYUU

Tiếng Hàn (Latinh): IP

Quan Thoại: niàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

evdic