Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 卄 - chấp | nhập | 卄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+2 24 nét) (số một)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 21316

UTF-8: E58D84

UTF-32: 5344

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nim6

Định nghĩa tiếng Anh: twenty, twentieth

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ジュウ にじゅう

Tiếng Nhật (Kun): NIJUU

Tiếng Nhật (On): JUU NYUU

Tiếng Hàn (Latinh): IP

Quan Thoại: niàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

帛疊
bạch điệp

Xem thêm:

怔忡
chinh xung

Xem thêm:

lịch [ lì ]

8F79, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: nghiền, nghiến qua

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogger