Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卑賤
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhạn [ yàn ]

8D5D, tổng 16 nét, bộ hán 厂 (+14 nét), bối 貝 (+12 nét)

Nghĩa: đồ giả, hàng giả

Xem thêm:

野鸡
dã kê

Xem thêm:

trát [ zā , zhā , zhá , zhǎ ]

624E, tổng 4 nét, bộ thủ 手 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre để viết ; 2. công văn

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản