Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bốc (+0 nét) (xem bói)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 21340

UTF-8: E58D9C

UTF-32: 535C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak6

Định nghĩa tiếng Anh: fortune telling; prophesy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,bo

Tiếng Nhật: ボク ホク うらない うらなう ぼくのと

Tiếng Nhật (Kun): URANAU URANAI

Tiếng Nhật (On): BOKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại: bo

Âm thời Đường: *buk

Tiếng Việt: bốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

87A7, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp