Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 印信
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lương, lường, lượng [ liáng , liàng ]

91CF, tổng 12 nét, bộ lý 里 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đong, đo ; 2. bao dung ; 3. khả năng, dung lượng

Xem thêm:

không, khống, khổng [ kōng , kǒng , kòng ]

7A7A, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 (+3 nét)

Nghĩa: 1. trống rỗng ; 2. không gian; 1. bỏ trống ; 2. khoảng trống

Xem thêm:

nhị [ èr ]

8848, tổng 12 nét, bộ huyết 血 (+6 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt