Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卻説

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thạch [ shí ]

9F2B, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: con chuột chũi

Xem thêm:

khất, ngật [ qì ]

6C54, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gần, gần như, hầu như ; 2. nước cạn ; 3. tận, hết ; 4. đến, cuối cùng, sau cùng

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng