Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 卽位
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trá, trách, tạc [ zé , zhà ]

7B2E, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: 1. một loại đồ đựng rượu ; 2. ép; 1. thúc bách, gấp rút ; 2. tấm vỉ tre đặt giữa lớp ngói và hàng rui trên mái nhà ; 3. túi đựng tên

Xem thêm:

更闌
canh lan

Quảng Cáo

kính quận 5