Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厂工

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đang, đương [ dāng ]

74AB, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: ngọc đeo tai

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

8F75, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đầu trục xe ; 2. đường rẽ

Xem thêm:

giao, hao [ jiāo , xiāo ]

5610, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: khoa trương, khoe khoang

Quảng Cáo

tiếng việt