Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘐

嘐

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22032

UTF-8: E59890

UTF-32: 5610

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Định nghĩa tiếng Anh: final exclamatory particle

Tiếng Hàn (Hangul): 교:1N

Pinyin: xiāo,jiāo,láo,bào,miù

Tiếng Nhật: コウ ロウ ホウ ヒョウ ビュウ ミュウ

Tiếng Nhật (On): HAU HEU RAUROU BIU MIU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiển [ qiǎn ]

8C34, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: khiển trách, lên án

Xem thêm:

giản [ jiàn ]

7900, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Xem thêm:

hàng [ ]

88C4, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân bình