Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 历程
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đính, đĩnh [ dìng ]

77F4, tổng 7 nét, bộ thạch 石 (+2 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá để cột thuyền vào ; 2. cái neo thuyền

Xem thêm:

[ qú ]

8837, tổng 24 nét, bộ trùng 虫 (+18 nét)

Xem thêm:

hạt [ xiā ]

778E, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Nghĩa: mù loà

Quảng Cáo

hạt kê nếp