Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 厙

厙

Thông tin ký tự

Bộ: hán ⼚(+7 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21401

UTF-8: E58E99

UTF-32: 5399

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se3

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: shè

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (On): SHA

Quan Thoại: shè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hựu nhất cá - (又一個) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hạt [ xiā ]

778E, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Nghĩa: mù loà

Xem thêm:

收囘
thu hồi

Quảng Cáo

cửa kính quận 9