Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+14 nét) (đá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31001

UTF-8: E7A499

UTF-32: 7919

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi6

Định nghĩa tiếng Anh: obstruct, hinder, block, deter

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ài,

Tiếng Nhật: ガイ さまたげる

Tiếng Nhật (Kun): SAMATAGERU

Tiếng Nhật (On): GAI GE

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ài

Âm thời Đường: ngə̀i

Tiếng Việt: ngại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kỳ, ỷ [ yǐ ]

501A, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: dựa vào

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8