Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+8 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 21406

UTF-8: E58E9E

UTF-32: 539E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei6

Pinyin: fèi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sạ, tác, xạ [ zhà , zuò ]

4E4D, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét)

Nghĩa: bất chợt, bỗng nhiên

Xem thêm:

tễ [ ]

6AC5, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng