Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+11 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21418

UTF-8: E58EAA

UTF-32: 53AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kan4

Định nghĩa tiếng Anh: a hut; careful

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: キン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): KOYA

Tiếng Nhật (On): KIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lận [ ]

608B, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Xem thêm:

tra [ chá ]

67FB, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

梓里
tử lí

Quảng Cáo

kính quận 12