Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+6 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21442

UTF-8: E58F82

UTF-32: 53C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: take part in, intervene; ginseng; 21st lunar mansion, determinative star ζ Orionis (Alnitak)

Tiếng Nhật: サン シン まいる あずかる まじえる まじわる みつ

Tiếng Nhật (Kun): MAIRU MAJIWARU MITSU

Tiếng Nhật (On): SAN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM CHAM

Quan Thoại: cān

Âm thời Đường: *chrim shrim tsom

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bắc, bội [ ]

9101, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Xem thêm:

sàm [ chán ]

9575, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: 1. cái dầm, cái lẹm, lưỡi cày ; 2. đục, khoét, châm, chích, khắc, trổ ; 3. bới lên, xới lên

Xem thêm:

[ ]

7C4E, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7