Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镵

镵

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+17 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 38261

UTF-8: E995B5

UTF-32: 9575

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: spade, trowel

Quan Thoại: chán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nanh, ninh [ níng ]

7370, tổng 17 nét, bộ khuyển 犬 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: tranh ninh, tranh nanh 猙獰)

Xem thêm:

hao, hưu [ xiāo , xiū ]

70CB, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng