Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21478

UTF-8: E58FA6

UTF-32: 53E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling6

Định nghĩa tiếng Anh: another, separate, other

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lìng

Tiếng Nhật: レイ リョウ

Tiếng Nhật (Kun): WAKARERU SAKU BETSUNO BETSUNI

Tiếng Nhật (On): REI RYAU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: lìng

Tiếng Việt: lánh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sang, sanh, thương [ chēng , qiāng ]

69CD, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái thương (binh khí) ; 2. khẩu súng

Xem thêm:

nữu, nựu [ niǔ ]

7D10, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái quạt, cái núm ; 2. buộc, thắt

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà