
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+2 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 21484
UTF-8: E58FAC
UTF-32: 53EC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưng binh gia quyến - (徵兵家眷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư sát - (Vìmamsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê Khang cầm đài - (嵇康琴臺) | Nguyễn Du