Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+2 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21484

UTF-8: E58FAC

UTF-32: 53EC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu6

Định nghĩa tiếng Anh: imperial decree; summon

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhào,shào

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ チョウ めす まねく

Tiếng Nhật (Kun): MESU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO CO

Quan Thoại: zhào

Âm thời Đường: djhiɛ̀u

Tiếng Việt: chịu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8CA5, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Xem thêm:

giải [ jiě ]

6A9E, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: cây giải (có lõi như cây thông)

Xem thêm:

dư, xà [ xú , yú ]

4F59, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thừa ; 2. ngoài ra, thừa ra ; 3. nhàn rỗi ; 4. số lẻ ra ; 5. họ Dư

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ