Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21503

UTF-8: E58FBF

UTF-32: 53FF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung1

Pinyin: hōng,hóng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: hōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trắc [ cè ]

60FB, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: xót xa, bùi ngùi

Xem thêm:

nam, niếp [ nān ]

56E1, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: đứa bé gái

Quảng Cáo

sách