Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 合衆國
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

lệ [ lì ]

7658, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 (+12 nét)

Nghĩa: bệnh hủi

Xem thêm:

nhị [ èr ]

4E8C, tổng 2 nét, bộ nhị 二 (+0 nét)

Nghĩa: hai, 2

Xem thêm:

[ ]

966E, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Quảng Cáo

viêm mũi đông y