Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 二 - nhị | 二 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhị (+0 nét) (số hai)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20108

UTF-8: E4BA8C

UTF-32: 4E8C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji6

Định nghĩa tiếng Anh: two; twice

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: èr

Tiếng Nhật: ふた ふたつ ふたたび

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU FUTATABI

Tiếng Nhật (On): NI JI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: èr

Âm thời Đường: *njì njì

Tiếng Việt: nhì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

絹素
quyên tố

Xem thêm:

sang, thương [ qiāng ]

6217, tổng 8 nét, bộ qua 戈 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngược ; 2. chống lên, đỡ lên

Xem thêm:

[ ]

5577, tổng nét, bộ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt việt